Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leaning




leaning
['li:niη]
danh từ
khuynh hướng, thiên hướng


/'li:niɳ/

danh từ
khuynh hướng, thiên hướng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "leaning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.