Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inclination




inclination
[,inkli'nei∫n]
danh từ
(như) inclining
sự nghiêng, sự cúi
an inclination of the head
sự cúi đầu (chào...)
dốc; độ nghiêng
the inclination of a roof
độ dốc của mái nhà



(hình học) độ nghiêng, góc nghiêng
i. of ecliptic độ nghiêng của hàng đạo
i. of a line in the space góc nghiêng của đường thẳng trong không gian
i. of orbit độ nghiêng của quỹ đạo

/,inkli'neiʃn/

danh từ
(như) inclining
sự nghiêng, sự cúi
an inclination of the head sự cúi đầu (chào...)
dốc; độ nghiêng
the inclination of a road độ dốc của mái nhà

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inclination"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.