Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lading




lading
['leidiη]
danh từ
sự chất hàng (lên tàu)
hàng hoá (chở trong tàu)
bill of lading
(hàng hải) hoá đơn vận chuyển, vận đơn


/'leidiɳ/

danh từ
sự chất hàng (lên tàu)
hàng hoá (chở trong tàu) !bill of lading
(hàng hải) hoá đơn vận chuyển

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lading"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.