Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leading




leading
['li:diη]
danh từ
sự lãnh đạo, sự hướng dẫn, sự dẫn đầu
thế lực, ảnh hưởng
men of light and leading
những người có uy tín và thế lực
tính từ
lãnh đạo, hướng dẫn, dẫn đầu
leading ship
tàu dẫn đầu
leading body
bộ phận lãnh đạo
chủ đạo, chính, quan trọng
leading idea
ý chủ đạo


/'li:diɳ/

danh từ
sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự dẫn đầu
thế lực, ảnh hưởng
men of light and leading những người có uy tín và thế lực

tính từ
lânh đạo, hướng dẫn, dẫn đầu
leading ship tàu dẫn đầu
leading body bộ phận lânh đạo
chủ đạo, chính, quan trọng
leading idea ý chủ đạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "leading"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.