Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loading




loading
['loudiη]
danh từ
sự chất hàng (lên xe, tàu)
hàng chở (trên xe, tàu)
sự nạp đạn


/'loudiɳ/

danh từ
sự chất hàng (lên xe, tàu)
hàng chở (trên xe, tàu)
sự nạp đạn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "loading"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.