Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
payload




danh từ
trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển )
lượng chất nổ (đầu tên lửa)
trọng tải (thiết bị mang theo một vệ tinh, con tàu vũ trụ)



payload
['peiloud]
danh từ
trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển..)
lượng chất nổ (đầu tên lửa)
trọng tải (thiết bị mang theo một vệ tinh, con tàu vũ trụ)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.