Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jumble





jumble
['dʒʌmbl]
danh từ
(như) jumbal
mớ lộn xộn, mớ bòng bong
ngoại động từ
trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung
nội động từ
lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả


/'dʤʌmbl/

danh từ
(như) jumbal
mớ lộn xộn, mớ bòng bong

ngoại động từ
trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung

nội động từ
lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jumble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.