Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jumble-sale


/'dʤʌmblseil/

danh từ
sự bán hàng linh tinh rẻ tiền (thường để gây quỹ cứu tế)

Related search result for "jumble-sale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.