Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hindu



/'hin'du:/ (Hindoo)

/'hin'du:/

danh từ

người Hindu (Ân-ddộ)

người theo đạo Ân

tính từ

Hindu, (thuộc) người Hindu; (thuộc) người theo đạo Ân

(thuộc) Ân-ddộ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hindu"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.