Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hand/give somebody something on a plate




hand/give+somebody+something+on+a+plate
thành ngữ plate
hand/give somebody something on a plate
(thông tục) trao cho ai cái gì mà không cần bất cứ sự nổ lực nào từ phía anh ta



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.