Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
handout




handout
['hændaut]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của bố thí cho ăn mày
bản thông cáo chưa đăng báo; bản tin phân phát đi

[handout]
saying && slang
page of information for students
If you want to know more about Brazil, read the handout.
(See a handout)


/'hændaut/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của bố thí cho ăn mày
bản thông cáo chưa đăng báo; bản tin phân phát đi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "handout"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.