Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hinduize




hinduize
['hindu:aiz]
ngoại động từ
Hin-đu hoá (làm cho theo phong tục tập quán Hin-đu)
làm cho theo đạo Ấn


/'hindu:aiz/

ngoại động từ
Hin-ddu hoá (làm cho theo phong tục tập quán Hin-ddu)
làm cho theo đạo Ân


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.