Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
him


/him/

danh từ

nó, hắn, ông ấy, anh ấy


Related search result for "him"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.