Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chimney-corner




chimney-corner
['t∫imni,kɔ:nə]
danh từ
chỗ ngồi bên lò sưởi


/'tʃimni,kɔ:nə/

danh từ
chỗ ngồi bên lò sưởi

Related search result for "chimney-corner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.