Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
habitation




habitation
[,hæbi'tei∫n]
danh từ
sự ở, sự cư trú
fit for habitation
có thể ở được
nhà ở, nơi cư trú


/,hæbi'teiʃn/

danh từ
sự ở, sự cư trú
fit for habitation có thể ở được
nhà ở, nơi cứ trú

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "habitation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.