Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cohabitation




cohabitation
[,kouhæbi'tei∫n]
danh từ
sự ăn ở với nhau (như) vợ chồng; sự chung sống với nhau như vợ chồng


/,kouhæbi'teiʃn/

danh từ
sự ăn ở với nhau (như vợ chồng)

Related search result for "cohabitation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.