Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dwelling




dwelling
['dweliη]
danh từ
sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở
sự dừng lại (ở...), sự chăm chú (vào...); sự nhấn lâu (vào...), sự day đi day lại (một vấn đề gì...)
sự đứng chững lại trước khi vượt rào (ngựa...)


/'dweliɳ/

danh từ
sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở
sự dừng lại (ở...), sự chăm chú (vào...); sự nhấn lâu (vào...), sự day đi day lại (một vấn đề gì...)
sự đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dwelling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.