Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inhabitation




inhabitation
[in,hæbi'tei∫n]
danh từ
sự ở, sự cư trú
nơi ở, nơi cư trú


/in,hæbi'teiʃn/

danh từ
sự ở, sự cư trú
nơi ở, nơi cư trú

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inhabitation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.