Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glorious





glorious
['glɔ:riəs]
tính từ
vinh quang, vẻ vang, vinh dự
a glorious victory
chiến thắng vẻ vang
huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy
a glorious time
thời đại huy hoàng
hết sức thú vị, khoái trí
glorious fun
trò vui đùa hết sức thú vị
(mỉa mai) tuyệt vời
a glorious muddle
một sự lộn xộn tuyệt vời
(thông tục) chếnh choáng say, ngà ngà say


/'glɔ:riəs/

tính từ
vinh quang, vẻ vang, vinh dự
a glorious victory chiến thắng vẻ vang
huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy
a glorious time thời đại huy hoàng
hết sức thú vị, khoái trí
glorious fun trò vui đùa hết sức thú vị
(mỉa mai) tuyệt vời
a glorious muddle một sự lộn xộn tuyệt vời
(thông tục) chếnh choáng say, ngà ngà say

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "glorious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.