Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chiến công



noun
Feat of arms
chiến công oanh liệt a glorious feat of arms

[chiến công]
feat of arms; deed of arms
Chiến công oanh liệt
Glorious feat of arms



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.