Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
splendid





splendid


splendid

When something is splendid, it is very, very good.

['splendid]
tính từ
nguy nga lộng lẫy, tráng lệ, huy hoàng
splendid palace
lâu đài tráng lệ
splendid victory
thắng lợi huy hoàng
splendid weather
trời tuyệt đẹp
(thông tục) rất tốt, tuyệt vời; rất hay, rất đẹp
a splendid chance of escape
một cơ hội tốt để trốn thoát


/'splendid/

tính từ
rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
splendid palace lâu đài tráng lệ
splendid victory thắng lợi huy hoàng
splendid weather trời tuyệt đẹp
(thông tục) hay, đẹp, tốt, tuyệt
a splendid chance of escape một cơ hội tốt để trốn thoát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "splendid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.