Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foliation




foliation
[,fouli'ei∫n]
danh từ
sự chia ra thành lá mỏng
sự trang trí bằng hình lá
sự đánh số tờ sách


/,fouli'eiʃn/

danh từ
sự chia ra thành lá mỏng
sự trang trí bằng hình lá
sự đánh số tờ sách

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foliation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.