Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
defoliation




defoliation
[di,fouli'ei∫n]
danh từ
(thực vật học) sự làm rụng lá; sự ngắt lá


/di,fouli'eiʃn/

danh từ
(thực vật học) sự làm rụng lá; sự ngắt lá

Related search result for "defoliation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.