Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exfoliation




exfoliation
[eks,fouli'ei∫n]
danh từ
sự tróc mảng (vỏ, da), sự róc xương
mảng tróc, mảng róc


/eks,fouli'eiʃn/

danh từ
sự tróc mảng (vỏ, da), sự róc xương
mảng tróc, mảng róc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.