Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foliage





foliage
['fouliidʒ]
danh từ
(thực vật học) tán lá, bộ lá
hình trang trí hoa lá


/'fouliidʤ/

danh từ
(thực vật học) tán lá, bộ lá
hình trang trí hoa lá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foliage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.