Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flier




flier
[flaiə]
Cách viết khác:
flyer
[flaiə]
như flyer


/flier/

danh từ
vật bay, con vật có cánh (như chim, sâu bọ...)
xe đi nhanh như bay; con vật bay nhanh
người lái máy bay
cái nhảy vút lên
(thông tục) người nhiều tham vọng
(kỹ thuật) bánh đà

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.