Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aeronaut




aeronaut
['eərənɔ:t]
danh từ
nhà hàng không; người lái khí cầu


/'eərənɔ:t/

danh từ
nhà hàng không; người lái khí cầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aeronaut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.