Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corn-dealer




corn-dealer
['kɔ:n,di:lə]
Cách viết khác:
corn-merchant
['kɔ:n,mə:t∫ənt]
danh từ
người bán ngũ cốc; người bán buôn ngũ cốc


/'kɔ:n,di:lə/ (corn-merchant) /'kɔ:n,mə:tʃənt/
merchant) /'kɔ:n,mə:tʃənt/

danh từ
người bán ngũ cốc; người bán buôn ngũ cốc

Related search result for "corn-dealer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.