Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
double-dealer




double-dealer
['dʌbl'di:lə]
danh từ
kẻ nói một đằng nhưng làm một nẻo; kẻ hai mang, kẻ lá mặt lá trái


/'dʌbl'di:lə/

danh từ
kẻ hai mang, kẻ lá mặt lá trái, kẻ hai mặt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "double-dealer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.