Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dale


/deil/

(thơ ca)

thung lũng (miền bắc nước Anh)

!up hill and down dale

(xem) hill

!to curse up hill and down dale

chửi như hát hay, chửi ra chửi vào


Related search result for "dale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.