Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dahlia




dahlia
['deiljə]
danh từ
(thực vật học) cây thược dược
(thông tục) điều không thể có được; vật không thể có được


/'deiljə/

danh từ
(thực vật học) cây thược dược !blue dahlia
(thông tục) điều không thể có được; vật không thể có được

Related search result for "dahlia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.