Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
magdalen




magdalen
['mægdələn]
Cách viết khác:
magdalene
['mægdəli:n]
danh từ
gái điếm đã được cải tạo, gái điếm hối cải
trại cải tạo gái điếm


/'mægdəlin/

danh từ
gái điếm đã được cải tạo
trại cải tạo gái điếm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.