Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dawdle





dawdle
['dɔ:dl]
ngoại động từ
lãng phí (thời gian)
to dawdle away one's time
lãng phí thời gian
nội động từ
lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian
làm chậm chạp, đà đẫn, lần lữa, dây dưa


/'dɔ:dl/

ngoại động từ
lãng phí (thời gian)
to dawdle away one's time lãng phí thời gian

nội động từ
lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian
làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dawdle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.