Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dell




dell
[del]
danh từ
thung lũng nhỏ (có cây cối)


/del/

danh từ
thung lũng nhỏ (có cây cối)

Related search result for "dell"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.