Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alidad




alidad
['ælidæd]
Cách viết khác:
alidade
['ælideid]
danh từ
(kỹ thuật) Aliđat, vòng ngắm chuẩn (máy đo đạc)


/'ælidæd/ (alidade) /'ælideid/

danh từ
(kỹ thuật) Aliđat, vòng (ngắm) chuẩn (máy đo đạc)

Related search result for "alidad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.