Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
curt




curt
[kə:t]
tính từ
cộc lốc, cụt ngủn
a curt answer
câu trả lời cộc lốc
(văn học) ngắn gọn


/kə:t/

tính từ
cộc lốc, cụt ngủn
a answer câu trả lời cộc lốc
(văn học) ngắn gọn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "curt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.