Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carat




carat
['kærət]
danh từ
cara


/'kærət/

danh từ
cara

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    karat kt
Related search result for "carat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.