Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cohort




cohort
['kouhɔ:t]
danh từ
(sử học) đội quân
bọn người tụ tập


/'kouhɔ:t/

danh từ
(sử học) đội quân
bọn người tụ tập

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cohort"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.