Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cook-shop




cook-shop
['kuk∫ɔp]
danh từ
nhà ăn; hiệu ăn


/'kukʃɔp/

danh từ
nhà ăn; hiệu ăn

Related search result for "cook-shop"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.