Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cấp dưỡng



verb
To provide relief for (old or disabled person)
cấp dưỡng những người già yếu, tàn tật to provide relief for the old, debilitated and disabled
noun
Cook (in offices, army units..)
làm cấp dưỡng to be a cook in an office (army unit..)
công tác cấp dưỡng kitchen duty

[cấp dưỡng]
to provide relief; to maintain; to support
Cấp dưỡng những người già yếu, tàn tật
To provide relief for the old, weak and disabled
xem tiền cấp dưỡng
cook (in offices, army units..)
Làm cấp dưỡng
To be a cook in an office/army unit
Công tác cấp dưỡng
Kitchen duty



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.