Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hiệu



noun
shop; store
hiệu sách book shop sign; signal; mark
chuông báo hiệu signal bell
nhãn hiệu trade-mark

[hiệu]
danh từ
shop; store
hiệu sách
book shop
sign; signal; mark
chuông báo hiệu
signal bell
nhãn hiệu
trade-mark



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.