Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clearing-house




clearing-house
['kliəriηhaus]
danh từ
nơi các ngân hàng trao đổi séc rồi trả tiền mặt cho những khoản mà họ còn nợ của nhau; ngân hàng hối đoái


/'kliəriɳhaus/

danh từ
ngân hàng

Related search result for "clearing-house"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.