Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nghị viện


[nghị viện]
duma; knesset; diet; congress; legislature; parliament; national assembly
parliamentary



cũng như nghị trường Parliament, House of deputies, Chamber of deputies, House of representatives


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.