Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ở thuê


[ở thuê]
Rent a house, live in a rented house.
như ở mướn



Rent a house, live in a rented house
như ở mướn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.