Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
căn



noun
House
một căn nhà có ba phòng a three-room house
Compartment
nhà ba căn a three-compartment house
Root, radical; radical sign

[căn]
house
Căn này có ba phòng
This is a three-room house
compartment
Nhà ba căn
A three-compartment house
(toán học) root
Căn bậc hai / ba
Square/cube root



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.