Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carriage-free


/'kæridʤ'fri:/

phó từ
người nhận không phải trả cước (người gửi đã trả rồi)

Related search result for "carriage-free"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.