Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blob





blob
[blɔb]
danh từ
giọt nước
viên tròn
đốm màu
(thể dục,thể thao) điểm không (crikê)
on the blob
(từ lóng) bằng miệng, vấn đáp


/blɔb/

danh từ
giọt nước
viên tròn
đốm màu
(thể dục,thể thao) điểm không (crikê) !on the blob
(từ lóng) bằng miệng, vấn đáp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blob"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.