Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fleck




fleck
[flek]
danh từ
vết lốm đốm
đốm sáng, đốm vàng
sunlight flecks under a tree
những đốm nắng dưới bóng cây
phần nhỏ li ti, hạt
a fleck of dust
hạt bụi
ngoại động từ
làm lốm đốm, điểm
a sky flecked with clouds
bầu trời lốm đốm mây


/fleck/

danh từ
vết lốm đốm
đốm sáng, đốm vàng
flecks sunlight under a tree những đốm nắng dưới bóng cây
(y học) hết hoe
phần nhỏ li ti, hạt
a fleck of dust hạt bụi

ngoại động từ
làm lốm đốm, điểm
a sky flecked with clouds bầu trời lốm đốm may

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fleck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.