Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
befall




befall
[bi'fɔ:l]
động từ bất quy tắc befell; befallen
xảy đến, xảy ra
whatever may befall
dù đã có xảy ra cái gì


/bi'fɔ:l/

(bất qui tắc) động từ befell; befallen
xảy đến, xảy ra
whatever may befall dù đã có xảy ra cái gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "befall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.