Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
batting




batting
['bætiη]
danh từ
(thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy
sự nháy mắt
mền bông (để làm chăn...)


/'bætiɳ/

danh từ
(thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy
sự nháy mắt
mền bông (để làm chăn...)

Related search result for "batting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.